嬖僮 bì tóng · bế đồng Hán Việt: bế đồng · Pinyin: bì tóng Tổng quan Cấu tạo: 嬖 (bế) + 僮 (đồng)Pinyinbì tóngHán Việtbế đồngCấu tạo嬖 + 僮 · bế + đồng nghĩa thành phần: bế + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嬖童"; 受宠爱的小童; 指娈童。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嬖童"。 2.受宠爱的小童。 3.指娈童。