嬖奴 bì nú·bế nô Hán Việt: bế nô · Pinyin: bì nú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.得宠的奴仆。 Cấu tạo: 嬖 (bế) + 奴 (nô)Pinyinbì núHán Việtbế nôCấu tạo嬖 + 奴 · bế + nô nghĩa thành phần: bế + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.得宠的奴仆。 Từ liên quan Gần nghĩa奴 · 奴仆 · 奴使 · 奴僕 · 奴化 · 奴婢 · 奴家 · 奴工