嬖媚

bì mèi bế mị

Hán Việt: bế mị · Pinyin: bì mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谄媚取宠; 指亲近宠爱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谄媚取宠。 2.指亲近宠爱的人。