嬖子

bì zi bế tử

Hán Việt: bế tử · Pinyin: bì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹庶子。姬妾所生之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹庶子。姬妾所生之子。