嬖寵 bì chǒng · bế sủng Hán Việt: bế sủng · Pinyin: bì chǒng Tổng quan Cấu tạo: 嬖 (bế) + 寵 (sủng)Pinyinbì chǒngHán Việtbế sủngCấu tạo嬖 + 寵 · bế + sủng nghĩa thành phần: bế + sủng