嬖豎

bì shù bế thụ

Hán Việt: bế thụ · Pinyin: bì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受宠幸的宫内小臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受宠幸的宫内小臣。