嬖童 bì tóng · bế đồng Hán Việt: bế đồng · Pinyin: bì tóng Tổng quan Cấu tạo: 嬖 (bế) + 童 (đồng)Pinyinbì tóngHán Việtbế đồngCấu tạo嬖 + 童 · bế + đồng nghĩa thành phần: bế + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嬖僮"。