嬖習 bì xí · bế tập Hán Việt: bế tập · Pinyin: bì xí Tổng quan Cấu tạo: 嬖 (bế) + 習 (tập)Pinyinbì xíHán Việtbế tậpCấu tạo嬖 + 習 · bế + tập nghĩa thành phần: bế + tập