嬖豔 bì yàn · bế diễm Hán Việt: bế diễm · Pinyin: bì yàn Tổng quan Cấu tạo: 嬖 (bế) + 豔 (diễm)Pinyinbì yànHán Việtbế diễmCấu tạo嬖 + 豔 · bế + diễm nghĩa thành phần: bế + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宠爱的美女。Tân Hoa Tự Điển 1.宠爱的美女。