嬖褒

bì bāo bế bao

Hán Việt: bế bao · Pinyin: bì bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周幽王的宠妃褒姒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周幽王的宠妃褒姒。