嬖近

bì jìn bế cận

Hán Việt: bế cận · Pinyin: bì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宠幸亲昵; 君主宠幸亲近的小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宠幸亲昵。 2.君主宠幸亲近的小人。