嬗娟

shàn juānthiện quyên

Hán Việt: thiện quyên · Pinyin: shàn juān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.飞腾貌。

Cấu tạo: 嬗 (thiện) + 娟 (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞腾貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

娟秀 · 嬗变 · 娟丽 · 娟倩 · 娟好 · 娟妍 · 娟妙 · 娟娟