嬗娟

shàn juān thiện quyên

Hán Việt: thiện quyên · Pinyin: shàn juān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞腾貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞腾貌。