嬗更 shàn gèng·thiện canh Hán Việt: thiện canh · Pinyin: shàn gèng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.更替。 Cấu tạo: 嬗 (thiện) + 更 (canh)Pinyinshàn gèngHán Việtthiện canhCấu tạo嬗 + 更 · thiện + canh nghĩa thành phần: thiện + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.更替。 Từ liên quan Gần nghĩa嬗变 · 更为 · 更久 · 更事 · 更代 · 更偌 · 更其 · 更加