嬗替 shàn tì · thiện thế Hán Việt: thiện thế · Pinyin: shàn tì Tổng quan Cấu tạo: 嬗 (thiện) + 替 (thế)Pinyinshàn tìHán Việtthiện thếCấu tạo嬗 + 替 · thiện + thế nghĩa thành phần: thiện + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交替。Tân Hoa Tự Điển 1.交替。