嬗替

shàn tìthiện thế

Hán Việt: thiện thế · Pinyin: shàn tì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.交替。

Cấu tạo: 嬗 (thiện) + 替 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.交替。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬗变 · 替下 · 替人 · 替代 · 替位 · 替僧 · 替命 · 替工