嬗遞 shàn dì · thiện đệ Hán Việt: thiện đệ · Pinyin: shàn dì Tổng quan Cấu tạo: 嬗 (thiện) + 遞 (đệ)Pinyinshàn dìHán Việtthiện đệCấu tạo嬗 + 遞 · thiện + đệ nghĩa thành phần: thiện + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 演变。Tân Hoa Tự Điển 1.演变。