嬗递

shàn dìthiện đệ

Hán Việt: thiện đệ · Pinyin: shàn dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.演变。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

更替、改變。如:「在四季的嬗遞下,大自然呈現出不同的風貌。」

Cấu tạo: 嬗 (thiện) + 遞 (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.演变。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬗变 · 递交 · 递减 · 递加 · 递升 · 递呈 · 递回 · 递增