嬗遞

shàn dì thiện đệ

Hán Việt: thiện đệ · Pinyin: shàn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (đệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 更替、改變。如:「在四季的嬗遞下,大自然呈現出不同的風貌。」