嬛佞

huán nìng huyên nịnh

Hán Việt: huyên nịnh · Pinyin: huán nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (nịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕佻而長於口才。《史記.卷一二.孝武本紀》南朝宋.裴駰.集解:「窈窕好容,質性嬛佞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻佻巧黠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻佻巧黠。

Eng

  • Cihui 嬛佞 uānnìng v.p. sycophantic; given to flattery