嬛好

huán hǎohuyên hảo

Hán Việt: huyên hảo · Pinyin: huán hǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轻盈美好。

Cấu tạo: 嬛 (huyên) + 好 (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈美好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交