嬛薄

huán báo huyên bạc

Hán Việt: huyên bạc · Pinyin: huán báo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻薄,不庄重; 犹浇薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻薄,不庄重。 2.犹浇薄。