嬛薄 huán báo·huyên bạc Hán Việt: huyên bạc · Pinyin: huán báo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轻薄,不庄重。 2.犹浇薄。 Cấu tạo: 嬛 (huyên) + 薄 (bạc)Pinyinhuán báoHán Việthuyên bạcCấu tạo嬛 + 薄 · huyên + bạc nghĩa thành phần: huyên + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.轻薄,不庄重。 2.犹浇薄。 Từ liên quan Gần nghĩa薄云 · 薄产 · 薄俗 · 薄俸 · 薄倖 · 薄具 · 薄冰 · 薄分