嬥換

tiǎo huàn

Pinyin: tiǎo huàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掉换。彼此互换。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掉换。彼此互换。