嬪妾 pín qiè · tần thiếp Hán Việt: tần thiếp · Pinyin: pín qiè Tổng quan Cấu tạo: 嬪 (tần) + 妾 (thiếp)Pinyinpín qièHán Việttần thiếpCấu tạo嬪 + 妾 · tần + thiếp nghĩa thành phần: tần + thiếp