嬪從
tần tòng
Hán Việt: tần tòng · Pinyin: pín cóng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hức nữ quan theo hầu vua trong cung. tần tòng tần tòng ☆Chức nữ quan theo hầu vua trong cung.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱宮中的嬪妃侍從。唐.黃滔〈漢宮人誦洞簫賦賦〉:「有才可應於妃后,工賦足流於嬪從。」
Eng
- Cihui 嬪從 íncóng n. ladies-in-waiting M:²wèi