嬪德 pín dé · tần đức Hán Việt: tần đức · Pinyin: pín dé Tổng quan Cấu tạo: 嬪 (tần) + 德 (đức)Pinyinpín déHán Việttần đứcCấu tạo嬪 + 德 · tần + đức nghĩa thành phần: tần + đức