嬪然 pín rán · tần nhiên Hán Việt: tần nhiên · Pinyin: pín rán Tổng quan Cấu tạo: 嬪 (tần) + 然 (nhiên)Pinyinpín ránHán Việttần nhiênCấu tạo嬪 + 然 · tần + nhiên nghĩa thành phần: tần + nhiên