嬪貢 pín gòng · tần cống Hán Việt: tần cống · Pinyin: pín gòng Tổng quan Cấu tạo: 嬪 (tần) + 貢 (cống)Pinyinpín gòngHán Việttần cốngCấu tạo嬪 + 貢 · tần + cống nghĩa thành phần: tần + cống