嬰人 yīng rén · anh nhân Hán Việt: anh nhân · Pinyin: yīng rén Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 人 (nhân)Pinyinyīng rénHán Việtanh nhânCấu tạo嬰 + 人 · anh + nhân nghĩa thành phần: anh + nhân