嬰冥 yīng míng · anh minh Hán Việt: anh minh · Pinyin: yīng míng Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 冥 (minh)Pinyinyīng míngHán Việtanh minhCấu tạo嬰 + 冥 · anh + minh nghĩa thành phần: anh + minh