嬰城

yīng chéng anh thành

Hán Việt: anh thành · Pinyin: yīng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i vòng quanh thành mà giữ thành. anh thành anh thành ☆Đi vòng quanh thành mà giữ thành.

Eng

  • Cihui 嬰城 yīngchéng v.o. patrol round a city in defense