嬰城

yīng chénganh thành

Hán Việt: anh thành · Pinyin: yīng chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓环城而守。

Cấu tạo: 嬰 (anh) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ thành
  • Biên soạn 嬰城 yīngchéng v.o. patrol round a city in defense

Eng

  • Cihui 嬰城 yīngchéng v.o. patrol round a city in defense

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城鄉 · 城關 · 城內 · 城區 · 城廂