嬰孩
anh hài
Hán Việt: anh hài · Pinyin: yīng hái
Tổng quan
trẻ sơ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui trẻ sơ sinh
- Cihui anh hài anh hài ☆Đứa trẻ sơ sinh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒、孩童。比喻年幼。《薛仁貴征遼事略》:「臣雖年邁,遼兵尚若嬰孩,願陛下無慮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幼儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幼儿。
Eng
- CC-CEDICT infant
- Cihui infant