嬰守 yīng shǒu · anh thủ Hán Việt: anh thủ · Pinyin: yīng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 守 (thủ)Pinyinyīng shǒuHán Việtanh thủCấu tạo嬰 + 守 · anh + thủ nghĩa thành phần: anh + thủ