嬰年 yīng nián · anh niên Hán Việt: anh niên · Pinyin: yīng nián Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 年 (niên)Pinyinyīng niánHán Việtanh niênCấu tạo嬰 + 年 · anh + niên nghĩa thành phần: anh + niên