嬰弱 yīng ruò · anh nhược Hán Việt: anh nhược · Pinyin: yīng ruò Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 弱 (nhược)Pinyinyīng ruòHán Việtanh nhượcCấu tạo嬰 + 弱 · anh + nhược nghĩa thành phần: anh + nhược