嬰意 yīng yì · anh ý Hán Việt: anh ý · Pinyin: yīng yì Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 意 (ý)Pinyinyīng yìHán Việtanh ýCấu tạo嬰 + 意 · anh + ý nghĩa thành phần: anh + ý