嬰懷 yīng huái · anh hoài Hán Việt: anh hoài · Pinyin: yīng huái Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 懷 (hoài)Pinyinyīng huáiHán Việtanh hoàiCấu tạo嬰 + 懷 · anh + hoài nghĩa thành phần: anh + hoài