嬰沉 yīng chén · anh trầm Hán Việt: anh trầm · Pinyin: yīng chén Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 沉 (trầm)Pinyinyīng chénHán Việtanh trầmCấu tạo嬰 + 沉 · anh + trầm nghĩa thành phần: anh + trầm