嬰疾

yīng jí anh tật

Hán Việt: anh tật · Pinyin: yīng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (tật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ắc bệnh hoạn. anh tật anh tật ☆Mắc bệnh hoạn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為疾病所困。《晉書.卷一二四.慕容雲載記》:「吾嬰疾歷年,卿等所知,願更圖之。」

Eng

  • Cihui 嬰疾 īngjí v.o. catch an illness; fall sick