嬰石 yīng shí·anh thạch Hán Việt: anh thạch · Pinyin: yīng shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代传说中燕山所产之石,美似玉。又称燕石。 Cấu tạo: 嬰 (anh) + 石 (thạch)Pinyinyīng shíHán Việtanh thạchTừ loạidanhCấu tạo嬰 + 石 · anh + thạch nghĩa thành phần: anh + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá quý Từ liên quan Gần nghĩa嬰兒 · 嬰孩 · 嬰猴 · 嬰城 · 嬰疾 · 石井 · 石人 · 石佛