嬰石

yīng shí anh thạch

Hán Việt: anh thạch · Pinyin: yīng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ đá quý, đẹp. anh thạch anh thạch ☆Thứ đá quý, đẹp.