嬰絹 yīng juàn · anh quyên Hán Việt: anh quyên · Pinyin: yīng juàn Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 絹 (quyên)Pinyinyīng juànHán Việtanh quyênCấu tạo嬰 + 絹 · anh + quyên nghĩa thành phần: anh + quyên