嬰羅 yīng luó · anh la Hán Việt: anh la · Pinyin: yīng luó Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 羅 (la)Pinyinyīng luóHán Việtanh laCấu tạo嬰 + 羅 · anh + la nghĩa thành phần: anh + la