嬰臼 yīng jiù · anh cữu Hán Việt: anh cữu · Pinyin: yīng jiù Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 臼 (cữu)Pinyinyīng jiùHán Việtanh cữuCấu tạo嬰 + 臼 · anh + cữu nghĩa thành phần: anh + cữu