嬲惱

niǎo nǎo điểu não

Hán Việt: điểu não · Pinyin: niǎo nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠缠扰乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠扰乱。