嬲恼

niǎo nǎođiểu não

Hán Việt: điểu não · Pinyin: niǎo nǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.纠缠扰乱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擾亂。《隋書.卷三五.經籍志四》:「釋迦之苦行也,是諸邪道,並來嬲惱,以亂其心,而不能得。」

Cấu tạo: 嬲 (điểu) + 惱 (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠扰乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬲惱 · 恼了 · 恼人 · 恼怒 · 恼恨 · 恼火 · 惱亂 · 惱人