嬲惱

niǎo nǎo điểu não

Hán Việt: điểu não · Pinyin: niǎo nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui niểu não (雜語)擾攘之意。隋書曰:釋迦之苦行也,是諸邪道。並來嬲惱,以亂其心。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擾亂。《隋書.卷三五.經籍志四》:「釋迦之苦行也,是諸邪道,並來嬲惱,以亂其心,而不能得。」