嬴储

yíng chǔdoanh trữ

Hán Việt: doanh trữ · Pinyin: yíng chǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.剩馀﹐积存。

Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 儲 (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.剩馀﹐积存。

Từ liên quan

Gần nghĩa

储值 · 储君 · 储备 · 储存 · 储币 · 储户 · 储气 · 储水