嬴劉 yíng liú · doanh lưu Hán Việt: doanh lưu · Pinyin: yíng liú Tổng quan Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 劉 (lưu)Pinyinyíng liúHán Việtdoanh lưuCấu tạo嬴 + 劉 · doanh + lưu nghĩa thành phần: doanh + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦为嬴姓﹐汉为刘姓﹐故以嬴刘为秦汉的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.秦为嬴姓﹐汉为刘姓﹐故以嬴刘为秦汉的并称。