嬴利

yíng lì doanh lợi

Hán Việt: doanh lợi · Pinyin: yíng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (lợi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 營業所得的利益。也作「盈利」、「贏利」。