嬴土

yíng tǔdoanh thổ

Hán Việt: doanh thổ · Pinyin: yíng tǔ

Tổng quan

Vùng đất bằng phẳng, phì nhiêu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.肥沃的土地。

Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất phì nhiêu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥沃的土地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶