嬴土
doanh thổ
Hán Việt: doanh thổ · Pinyin: yíng tǔ
Tổng quan
ùng đất bằng phẳng, phì nhiêu. doanh thổ doanh thổ ☆Vùng đất bằng phẳng, phì nhiêu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùng đất bằng phẳng, phì nhiêu. doanh thổ doanh thổ ☆Vùng đất bằng phẳng, phì nhiêu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肥沃的土地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肥沃的土地。