嬴女 yíng nǚ · doanh nữ Hán Việt: doanh nữ · Pinyin: yíng nǚ Tổng quan Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 女 (nữ)Pinyinyíng nǚHán Việtdoanh nữCấu tạo嬴 + 女 · doanh + nữ nghĩa thành phần: doanh + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中的秦穆公女弄玉。秦﹐嬴姓﹐故称秦女为嬴女。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中的秦穆公女弄玉。秦﹐嬴姓﹐故称秦女为嬴女。