嬴嬴縮縮 yíng yíng suō suō · doanh doanh súc súc Hán Việt: doanh doanh súc súc · Pinyin: yíng yíng suō suō Tổng quan Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 嬴 (doanh) + 縮 (súc) + 縮 (súc)Pinyinyíng yíng suō suōHán Việtdoanh doanh súc súcCấu tạo嬴 + 嬴 + 縮 + 縮 · doanh + doanh + súc + súc nghĩa thành phần: doanh + doanh + súc + súc