嬴得 yíng dé · doanh đắc Hán Việt: doanh đắc · Pinyin: yíng dé Tổng quan Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 得 (đắc)Pinyinyíng déHán Việtdoanh đắcCấu tạo嬴 + 得 · doanh + đắc nghĩa thành phần: doanh + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落得;剩得; 犹博得。Tân Hoa Tự Điển 1.落得;剩得。 2.犹博得。