嬴絀

yíng chù doanh truất

Hán Việt: doanh truất · Pinyin: yíng chù

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有馀和不足。引申为进退伸屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有馀和不足。引申为进退伸屈。